Bảng xếp hạng VĐQG Libya 2024/2025 mới nhất
Cập nhật BXH VĐQG Libya 2024-2025 mới nhất: bảng tổng sắp, bảng điểm các câu lạc bộ và đội bóng tham dự giải bóng đá VĐQG Libya mùa 2024-2025 theo từng vòng đấu. Xem trực tiếp bảng xếp hạng bóng đá Libya 2025 mới nhất và chính xác.
Trực tiếp BXH VĐQG Libya 2024-2025 hôm nay: cập nhật bảng điểm trực tuyến LIVE, bảng xếp hạng VĐQG Libya mùa giải 2024-2025 vòng đấu Tây nhanh và sớm nhất. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Libya bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Trụ hạng
Vòng Vô địch
Vòng Tây
BXH VĐQG Libya 2024-2025: Vòng Tây
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm | Phong độ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Olympic Azzaweya | 15 | 11 | 4 | 0 | 28 | 11 | 17 | 37 |
WWWDW DWDWW WWDWW |
2 | Asswehly SC | 14 | 11 | 3 | 0 | 32 | 10 | 22 | 36 |
DWWWW DWWDW WWWW |
3 | Al Ittihad Tripoli | 13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 8 | 8 | 21 |
LDWWW WWWDD WLLL |
4 | Shabab Al-Ghar | 14 | 4 | 7 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 |
WDLDL DLWDD DWDW |
5 | Abu Salim | 13 | 6 | 1 | 6 | 13 | 14 | -1 | 19 |
LLWWL WWLWL LLWD |
6 | Al-Magd | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 25 | -6 | 17 |
DWWWL LLLLD LLWW |
7 | Al Bashayir SC | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 17 | -3 | 12 |
DLLLW DLLWW WDLL |
8 | Al-Tirsana | 14 | 2 | 5 | 7 | 13 | 20 | -7 | 11 |
DLLLL DLWLD DWDL |
9 | Al Nahda LBY | 14 | 0 | 0 | 14 | 5 | 37 | -32 | 0 |
LLLLL LLLLL LLLLL |
Bảng B
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm | Phong độ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Ahli Tripoli | 14 | 10 | 4 | 0 | 31 | 3 | 28 | 34 |
WDDDD WWWWW WWWW |
2 | Al-Madina | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 12 | 11 | 27 |
WWDWD WWWWL DWL |
3 | Al Ittihad Misurata | 13 | 6 | 3 | 4 | 12 | 11 | 1 | 21 |
LDLDW WWWDW LLW |
4 | Al Watan LBY | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 17 | -1 | 20 |
LDDDD LLWWW LWDWL |
5 | Al Mlaba Libe | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 14 | -1 | 16 |
LDWWD DDLDW LDD |
6 | Dhahra Tripoli | 14 | 3 | 5 | 6 | 6 | 16 | -10 | 14 |
DWWLD LLLWD DDLL |
7 | Abilashehar | 13 | 3 | 4 | 6 | 7 | 14 | -7 | 13 |
DLWDW DWLLL DLL |
8 | Asaria | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 25 | -11 | 11 |
LLDWL LLWLL DLWL |
9 | Al Khmes | 13 | 3 | 1 | 9 | 6 | 16 | -10 | 10 |
LLLLL WLLLL WWD |
Vòng Đông
BXH VĐQG Libya 2024-2025: Vòng Đông
Bảng A
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm | Phong độ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Akhdar | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 10 | 11 | 26 |
WDWLL WWWDL WWW |
2 | Al Nasr Benghazi | 14 | 7 | 5 | 2 | 18 | 9 | 9 | 26 |
LWWDD WDDWD WWLW |
3 | Al-Tahaddi | 14 | 5 | 7 | 2 | 18 | 10 | 8 | 22 |
DLWDD DDWWD WDWL |
4 | Al Suqoor LBY | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 22 |
DDWLW WDWLL DLWW |
5 | Al Anwar | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 22 | -5 | 19 |
LWWDD LDLWW DWLL |
6 | Khaleej Sirte | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 20 | -6 | 15 |
LDLLD LWLWD LWLW |
7 | Al Borouq | 14 | 2 | 7 | 5 | 12 | 16 | -4 | 13 |
WLWDD LDDLD DLLD |
8 | Al Wefaq Ajdabiyah | 14 | 3 | 4 | 7 | 8 | 12 | -4 | 13 |
WLWLD DDWLD LLLL |
9 | Al Ansar LBY | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 23 | -10 | 11 |
LWLWL LDLDL LLW |
Bảng B
XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm | Phong độ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Hilal Benghazi | 12 | 10 | 0 | 2 | 26 | 9 | 17 | 30 |
WWWWW WLWWW WLW |
2 | Al Ahli Benghazi | 12 | 9 | 1 | 2 | 29 | 6 | 23 | 28 |
WWWLW WWWWL WWD |
3 | Al Taawun | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 5 | 20 |
LDWDD WLWWW LWL |
4 | Al Sadaqa | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 20 |
WLWDW LWWLW WLD |
5 | Al Andalus | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 17 |
LWLWD LWLLW DWD |
6 | Al Morooj | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 19 | -8 | 12 |
LDLWL WLLDL DLW |
7 | Al Branes | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 26 | -18 | 5 |
DLLLL LLLDL LWL |
8 | Al Mahdia | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 29 | -21 | 5 |
DLLLL LWLLL LLD |