Bóng đá » BXH FIFA » BXH FIFA Ả Rập

Bảng xếp hạng FIFA Ả Rập 2024, BXH FIFA Ả Rập mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Thế Giới Ả Rập năm 2024 là bảng xếp hạng bóng đá các Quốc Gia Ả Rập theo BXH điểm số, chỉ số FIFA (XH FIFA) của các ĐTQG thuộc Thế Giới Ả Rập (bao gồm một số quốc gia Châu Á và Châu Phi). Bảng xếp hạng bóng đá FIFA Ả Rập tháng 4 năm 2024 mới nhất: cập nhật BXH FIFA Ả Rập chính xác của các ĐT bóng đá top đầu Thế Giới Ả Rập có sắp xếp thứ tự theo điểm số Đội tuyển mạnh hay yếu. Xem online BXH FIFA bóng đá nam Ả Rập là thước đo của BXH bóng đá Ả Rập của ĐT Iraq-Saudi Arabia-Ai Cập-Morocco-Syria-Tunisia và Bahrain-Qatar. Nhận định dự đoán kết quả và tỷ số trận đấu giữa 2 ĐT thuộc Thế Giới Ả Rập sẽ khó khăn hơn khi 2 đội tuyển thuộc 2 Liên Đoàn Bóng đá khác nhau (AFC vs CAF).

BXH FIFA Ả Rập 2024 tháng 4 trực tuyến được đông đảo bạn trẻ đam mê bóng đá quan tâm mỗi khi các giải đấu bóng đá nam của các ĐTQG hàng đầu Ả Rập thi đấu giải đấu Cúp Bóng đá Vô địch Ả Rập: FIFA Arab Cup (Ả Rập Cúp - Cúp vô địch các Quốc Gia Ả Rập), Vòng loại-Vòng chung kết giải U23-U21-U19 Ả Rập và Cúp C1 Ả Rập. Xếp hạng trên BXH FIFA Ả Rập là một chỉ số quan trọng để đánh giá 2 Đội tuyển thuộc 2 Quốc Gia Ả Rập gặp nhau thi đấu Giao hữu hoặc Cúp Vô địch Khu vực Ả Rập.

BXH FIFA Ả Rập tháng 4 năm 2024 mới nhất

XH ĐTQG Điểm Điểm trước Điểm+/- XH+/- XHTG
1 Morocco 1661.42arrow_drop_down 1665.03 3,61 0 13
2 Qatar 1507.94arrow_drop_up 1503.7 4,24 2arrow_drop_up 34
3 Ai Cập 1499.72 1499.7 0 1arrow_drop_up 37
4 Tunisia 1493.12arrow_drop_up 1491.9 1,22 0 41
5 Algeria 1482.71 1482.72 0 0 43
6 Saudi Arabia 1443.53 1443.53 0 1arrow_drop_down 53
7 Iraq 1420.47arrow_drop_up 1415.05 5,42 0 58
8 UAE 1366.45 1366.44 0 0 67
9 Jordan 1350.21arrow_drop_up 1346.94 3,27 1arrow_drop_up 71
10 Oman 1323.23arrow_drop_down 1323.3 0,07 0 77
11 Bahrain 1307.53 1307.48 0 0 80
12 Syria 1266.52 1266.51 0 0 89
13 Palestine 1238.66 1238.63 0 0 93
14 Libya 1166.71 1166.7 0 0 114
15 Lebanon 1158.96 1158.96 0 1arrow_drop_up 120
16 Sudan 1129.32arrow_drop_down 1129.88 0,56 0 127
17 Kuwait 1085.46 1085.45 0 0 139
18 Yemen 1017.05arrow_drop_down 1022.4 5,35 3arrow_drop_down 156
Cập nhật: 24/04/2024 14:49